Phép dịch "rezim" thành Tiếng Việt. chế độ là bản dịch của "rezim" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Sekarang kau dan aku akan bicara soal pergantian rezim.
Phép dịch "rezim" thành Tiếng Việt. chế độ là bản dịch của "rezim" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Sekarang kau dan aku akan bicara soal pergantian rezim.
Phép dịch "rezim" thành Tiếng Việt. chế độ là bản dịch của "rezim" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: Sekarang kau dan aku akan bicara soal pergantian rezim.